amaranthus hybridus erythrostachys

amaranthus hybridus erythrostachys

A gardener carefully tends to a tall amaranthus hybridus erythrostachys in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ:
Amaranthus hybridus erythrostachys tên khoa học của một loài thực vật thân thảo hàng năm nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Loài cây này thường cao, thân phủ lông, màu xanh đậm pha tím, đặc biệt nổi bật với các cụm hoa dài, thường màu đỏ tươi. Hạt của đôi khi được sử dụng như một loại ngũ cốc.

dụ sử dụng
  • một loài cây cảnh phổ biến nhờ vẻ đẹp của hoa đỏ rực. (Amaranthus hybridus erythrostachys một loài cây cảnh phổ biến nhờ vẻ đẹp của hoa đỏ rực.)
  • có thể được thu hoạch chế biến thành bột dinh dưỡng.* (Hạt của Amaranthus hybridus erythrostachys có thể được thu hoạch chế biến thành bột dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp, được nghiên cứu như một nguồn thực phẩm thay thế giàu protein chất .
  • Trong làm vườn, loài cây này thường được trồng để tạo điểm nhấn màu sắc nhờ các chùm hoa đỏ dài.
Biến thể từ gần giống
  • Amaranthus (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài rau dền cây cảnh. dụ:
  • Hybridus (tính từ): lai ghép, chỉ nguồn gốc lai tạo. dụ:
  • Erythrostachys (tính từ): cụm hoa màu đỏ (từ tiếng Hy Lạp "erythros" = đỏ, "stachys" = bông lúa).
Từ đồng nghĩa
  • Rau dền đỏ: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho nhiều loài Amaranthus màu đỏ. dụ:
  • Cây dền cảnh: tên gọi chỉ các loài Amaranthus được trồng làm cảnh.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến tên khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Amaranthus hybridus erythrostachys.